examinatorial
/ig,zæminə'tɔ:riəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
examinatorial
/ig,zæminə'tɔ:riəl/
tính từ
- (thuộc) sự thi cử
- (thuộc) người chấm thi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...