Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

examine – examination – examinable

/ɪɡˈzæmɪn/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra động từ

“The doctor will examine you now.”Bác sĩ sẽ kiểm tra bạn ngay bây giờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...