Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

examine character traits

/ɪɡˈzæmɪn ˈkɑːrkɪtər treɪts/

Nghĩa thường dùng

xem xét kỹ lưỡng các đặc điểm của nhân vật cụm từ

“We will examine character traits to understand motivations better.”Chúng ta sẽ xem xét các đặc điểm của nhân vật để hiểu động cơ tốt hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...