examine character traits
Nghĩa thường dùng
“We will examine character traits to understand motivations better.”Chúng ta sẽ xem xét các đặc điểm của nhân vật để hiểu động cơ tốt hơn.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We will examine character traits to understand motivations better.”Chúng ta sẽ xem xét các đặc điểm của nhân vật để hiểu động cơ tốt hơn.
Đang tải...