Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

examine contradictions

/ɪɡˈzæmɪn ˌkɒntrəˈdɪkʃənz/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra mâu thuẫn cụm từ

“Philosophers examine contradictions in ethical theories.”Các nhà triết học kiểm tra mâu thuẫn trong các lý thuyết đạo đức.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...