examine cultural practices
Nghĩa thường dùng
“Researchers examine cultural practices to understand diversity.”Các nhà nghiên cứu phân tích các thực hành văn hóa để hiểu sự đa dạng.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Researchers examine cultural practices to understand diversity.”Các nhà nghiên cứu phân tích các thực hành văn hóa để hiểu sự đa dạng.
Đang tải...