examine motivations
Nghĩa thường dùng
“Counselors help clients examine motivations for their behaviors.”Nhà tư vấn giúp khách hàng phân tích lý do cho hành vi của họ.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Counselors help clients examine motivations for their behaviors.”Nhà tư vấn giúp khách hàng phân tích lý do cho hành vi của họ.
Đang tải...