Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

examine poetic forms

/ɪɡˈzæmɪn ˈpoʊɪtɪk fɔrmz/

Nghĩa thường dùng

phân tích cấu trúc của thơ ca cụm từ

“Students will examine poetic forms in their poetry unit.”Học sinh sẽ phân tích các hình thức thơ trong đơn vị thơ của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...