examine processes
Nghĩa thường dùng
“Researchers examine processes involved in photosynthesis.”Các nhà nghiên cứu xem xét các quá trình liên quan đến quang hợp.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Researchers examine processes involved in photosynthesis.”Các nhà nghiên cứu xem xét các quá trình liên quan đến quang hợp.
Đang tải...