Từ điển Anh–Việt

111.847 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

examine relationships

/ɪɡˈzæmɪn rɪˈleɪʃənʃɪps/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra mối quan hệ cụm từ

“Scientists examine relationships between different species.”Các nhà khoa học kiểm tra mối quan hệ giữa các loài khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...