Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

examine species

/ɪɡˈzæmɪn ˈspiːʃiz/

Nghĩa thường dùng

để nghiên cứu các loại sinh vật khác nhau cụm từ

“Biologists examine species to understand their evolution.”Các nhà sinh học nghiên cứu các loài để hiểu sự tiến hóa của chúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...