Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

examine structure

/ɪɡˈzæmɪn ˈstrʌktʃər/

Nghĩa thường dùng

phân tích sự sắp xếp các phần trong một sinh vật cụm từ

“Scientists examine structure to understand how organisms function.”Các nhà khoa học phân tích cấu trúc để hiểu cách sinh vật hoạt động.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...