Từ điển Anh–Việt

111.854 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

examine structures

Nghĩa thường dùng

kiểm tra cấu trúc cụm từ

“Scientists examine structures at the molecular level.”Các nhà khoa học kiểm tra cấu trúc ở cấp độ phân tử.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...