Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36171

examinee

/ig,zæmi'ni:/

danh từ

  • người bị khám xét, người bị thẩm tra
  • người đi thi, thí sinh
Biến thể từ examinees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who is tested (as by an intelligence test or an academic examination)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...