Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exanimate

/ig'zænimit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exanimate

/ig'zænimit/

tính từ

  • chết, bất động
  • không hoạt động, không có tinh thần, đờ đẫn
Định nghĩa tiếng Anh

s deprived of life; no longer living

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...