exanimate
/ig'zænimit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exanimate
/ig'zænimit/
tính từ
- chết, bất động
- không hoạt động, không có tinh thần, đờ đẫn
Định nghĩa tiếng Anh
s deprived of life; no longer living