exanimation
/i^'zæni'meiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exanimation
//
* danh từ- xem exanimate chỉ tình trạng
Định nghĩa tiếng Anh
n. Deprivation of life or of spirits.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Deprivation of life or of spirits.
Đang tải...