Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exanimation

//

* danh từ
  • xem exanimate chỉ tình trạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Deprivation of life or of spirits.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...