exanimo
/eks'ænimәj/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exanimo
//
* tính từ- thực lòng; thành tâm
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...