Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exanthematic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exanthematic

//

  • xem exanthema
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Exanthematous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...