Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exanthematous

/,eksæn'θi:mətəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exanthematous

/,eksæn'θi:mətəs/

tính từ

  • (y học) (thuộc) ngoại ban
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of, relating to, or characterized by, exanthema; efflorescent; as, an exanthematous eruption.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...