Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exarchate

/'eksɑ:keit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exarchate

//

  • xem exarch
Định nghĩa tiếng Anh

n a diocese of the Eastern Orthodox Church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...