Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exasperater

/i^'zæspәreitә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exasperater

//

  • xem exasperate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who exasperates or inflames anger, enmity, or violence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...