Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #8898

excavation

/,ekskə'veiʃn/

danh từ

  • sự đào; hố đào
  • sự khai quật
Biến thể từ excavations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of digging\nn. a hole in the ground made by excavating

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...