Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excellency

/'eksələnsi/ Collins ★
Biến thể từ excellencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excellency

/'eksələnsi/

danh từ

  • ngài (xưng hô)
    • Your excellency; His excellency: thưa ngài
  • phu nhân
    • Her excellency: thưa phu nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a title used to address dignitaries (such as ambassadors or governors); usually preceded by `Your' or `His' or `Her'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...