Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excellent grasp of

Nghĩa thường dùng

nắm vững (kiến thức, kỹ năng) adj+noun+prep

“James has an excellent grasp of French.”James nắm rất vững tiếng Pháp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...