Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32417

excellently

//

* phó từ
  • xuất sắc, tuyệt vời
Định nghĩa tiếng Anh

r. extremely well

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...