excellently
phổ biến #32417
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excellently
//
* phó từ- xuất sắc, tuyệt vời
Định nghĩa tiếng Anh
r. extremely well
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. extremely well
Đang tải...