excelsior
/ek'selsiɔ:/ phổ biến #27504
Biến thể từ
excelsiors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excelsior
/ek'selsiɔ:/
thán từ
- vươn lên mãi!, lên cao mãi!; luôn luôn tiến lên!
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vỏ bào để nhồi
- (ngành in) cỡ 3 (chữ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. thin curly wood shavings used for packing or stuffing