Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excelsior

/ek'selsiɔ:/ phổ biến #27504
Biến thể từ excelsiors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excelsior

/ek'selsiɔ:/

thán từ

  • vươn lên mãi!, lên cao mãi!; luôn luôn tiến lên!

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vỏ bào để nhồi
  • (ngành in) cỡ 3 (chữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. thin curly wood shavings used for packing or stuffing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...