Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

excenter

//

  • tâm đường tròn bàng tiếp
  • e. of a triangle tâm vòng tròn bàng tiếp của một tam giác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...