exceptional circumstances
Nghĩa thường dùng
“Rules can change under exceptional circumstances.”Quy định có thể thay đổi trong những trường hợp ngoại lệ.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Rules can change under exceptional circumstances.”Quy định có thể thay đổi trong những trường hợp ngoại lệ.
Đang tải...