Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exceptionality

/ik,sepʃə'næliti/ phổ biến #33914
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exceptionality

/ik,sepʃə'næliti/

danh từ

  • tính khác thường, tính đặc biệt, tính hiếm có
  • tính ngoại lệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...