Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33914

exceptionality

/ik,sepʃə'næliti/

danh từ

  • tính khác thường, tính đặc biệt, tính hiếm có
  • tính ngoại lệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...