Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excerptible

/ek'sə:ptəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excerptible

/ek'sə:ptəbl/

tính từ

  • có thể trích, có thể trích dẫn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...