Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excess conduction

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excess conduction

//

  • (Tech) dẫn điện thừa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...