Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excessively

/ik'sesivli/ phổ biến #12532
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excessively

//

* phó từ
  • quá chừng, quá đáng
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a degree exceeding normal or proper limits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...