excessiveness
/ik'sesivnis/ phổ biến #41573
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excessiveness
/ik'sesivnis/
danh từ
- sự quá mức, tính chất thừa
- tính chất quá thể, tính chất quá đáng
Định nghĩa tiếng Anh
n immoderation as a consequence of going beyond sufficient or permitted limits