Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excessiveness

/ik'sesivnis/ phổ biến #41573
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excessiveness

/ik'sesivnis/

danh từ

  • sự quá mức, tính chất thừa
  • tính chất quá thể, tính chất quá đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n immoderation as a consequence of going beyond sufficient or permitted limits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...