Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41573

excessiveness

/ik'sesivnis/

danh từ

  • sự quá mức, tính chất thừa
  • tính chất quá thể, tính chất quá đáng
Định nghĩa tiếng Anh

n immoderation as a consequence of going beyond sufficient or permitted limits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...