Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exchange business cards

cụm từ

  • trao đổi danh thiếp
    • exchange business cards with someone: trao đổi danh thiếp với ai đó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...