Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exchange information

/ɪksˈʧeɪndʒ ɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa thường dùng

trao đổi thông tin cụm từ

“People can exchange information easily online.”Mọi người có thể trao đổi thông tin dễ dàng trên mạng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...