Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exchange money

Nghĩa thường dùng

đổi tiền (từ loại tiền này sang loại khác) cụm từ

“You exchange money from one currency to another.”Bạn đổi tiền từ loại tiền này sang loại khác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...