Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exchangeability

/iks,tʃeindʤə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exchangeability

/iks,tʃeindʤə'biliti/

danh từ

  • tính đổi được, tính đổi chác được, trính trao đổi được
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being capable of exchange or interchange

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...