Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exchangeability

/iks,tʃeindʤə'biliti/

danh từ

  • tính đổi được, tính đổi chác được, trính trao đổi được
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being capable of exchange or interchange

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...