Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37226

exchangeable

/iks'tʃeindʤəbl/

tính từ

  • có thể đổi được, có thể đổi chác, có thể trao đổi
    • exchangeable value: giá trị trao đổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. suitable to be exchanged\ns. capable of replacing or changing places with something else; permitting mutual substitution without loss of function or suitability

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...