Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exchangeable

/iks'tʃeindʤəbl/ phổ biến #37226
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exchangeable

/iks'tʃeindʤəbl/

tính từ

  • có thể đổi được, có thể đổi chác, có thể trao đổi
    • exchangeable value: giá trị trao đổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. suitable to be exchanged s. capable of replacing or changing places with something else; permitting mutual substitution without loss of function or suitability

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...