Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excircle

/'eks,sә:kl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excircle

//

  • vòng tròn bàng tiếp
  • e. of triangle vòng trong bàng tiếp một tam giác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...