Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

excircle

//

  • vòng tròn bàng tiếp
  • e. of triangle vòng trong bàng tiếp một tam giác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...