excitant
/'eksitənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excitant
/'eksitənt/
tính từ
- (y học) để kích thích
- danh từ
- tác nhân kích thích
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of drugs e.g.) able to excite or stimulate