Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excitant

/'eksitənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excitant

/'eksitənt/

tính từ

  • (y học) để kích thích
  • danh từ
  • tác nhân kích thích
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of drugs e.g.) able to excite or stimulate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...