Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excitation level

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excitation level

//

  • (Tech) mức kích thích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...