Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12406

excitedly

//

* phó từ
  • xúc động
Định nghĩa tiếng Anh

r. with excitement; in an excited manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...