Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exciter

/ik'saitə/

danh từ

  • người kích thích, người kích động
  • (kỹ thuật) bộ kích thích
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, excites.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...