Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excitingly

/ik'saitiŋli/ phổ biến #39948
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excitingly

//

* phó từ
  • hứng thú, thú vị
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an exciting manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...