Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39948

excitingly

//

* phó từ
  • hứng thú, thú vị
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an exciting manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...