Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excitometabolic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excitometabolic

//

* tính từ
  • (sinh học) kích thích chuyển hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...