Từ điển Anh–Việt

112,471 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

excitomotory

//

* tính từ
  • xem exclamative
    • excitomotory sentence:câu cảm thán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...