Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

excitonutrient

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

excitonutrient

//

* tính từ
  • kích thích dinh dưỡng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...