excitor
/ik'saitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excitor
//
* danh từ- vật kích thích
- dây thần kinh phản xạ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...