excitron
/'eksә,trәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
excitron
//
- (Tech) đèn kích thích, đèn kích hồ [TQ], excitron
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...