Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exclaimer

//

  • xem exclaim
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who exclaims.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...