exclamatively
/eks'klæmətərili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exclamatively
/eks'klæmətərili/
phó từ
- (ngôn ngữ học) than, cảm thán
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...